YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
G
/
gara ô tô
gara ô tô
車庫
名詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
3 個音節 — gara: ngang (平音) · ô: ngang (平音) · tô: ngang (平音)
?
詞義
車庫
常用搭配
gara ô tô riêng
私人車庫
mở cửa gara ô tô
打開車庫門
例句
Nhà tôi có một gara ô tô rộng.
我家有一個很大的車庫。
Tôi để xe trong gara ô tô.
我把車停在車庫裡。
相關詞彙
bình chứa nước
儲水槽
nhang muỗi
蚊香
máy lọc nước
淨水器
máy rửa bát
洗碗機
nhanh nhẹn
敏捷
chớp mắt
眨眼
常見問題
「車庫」越南語怎麼說?
「車庫」的越南語是 gara ô tô。
gara ô tô 是什麼意思?
gara ô tô 的意思是「車庫」(名詞)。車庫
gara ô tô 怎麼發音?
gara ô tô 有 3 個音節:gara: ngang (平音) · ô: ngang (平音) · tô: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
gara ô tô 在句子裡怎麼用?
例如:Nhà tôi có một gara ô tô rộng.(我家有一個很大的車庫。);Tôi để xe trong gara ô tô.(我把車停在車庫裡。)。
想讓「gara ô tô」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store