YiWordsYiWords

gây áp lực

施壓

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — gây: ngang (平音) · áp: sắc (高升) · lực: nặng (低短塞音) ?

gây áp lực 施壓

詞義

常用搭配

gây áp lực công việc
施加工作壓力
gây áp lực tâm lý
施加心理壓力

例句

Anh ấy thường gây áp lực cho nhân viên.
他經常給員工施壓。
Đừng gây áp lực cho con cái.
不要給孩子施加壓力。

相關詞彙

常見問題

「施壓」越南語怎麼說?
「施壓」的越南語是 gây áp lực。
gây áp lực 是什麼意思?
gây áp lực 的意思是「施壓」(動詞)。施加壓力,給人壓力
gây áp lực 怎麼發音?
gây áp lực 有 3 個音節:gây: ngang (平音) · áp: sắc (高升) · lực: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
gây áp lực 常用嗎?
gây áp lực 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
gây áp lực 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy thường gây áp lực cho nhân viên.(他經常給員工施壓。);Đừng gây áp lực cho con cái.(不要給孩子施加壓力。)。

想讓「gây áp lực」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始