YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tự mãn
tự mãn
自滿
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tự: nặng (低短塞音) · mãn: ngã (顫升)
?
詞義
自滿,自以為是
常用搭配
thái độ tự mãn
自滿的態度
trở nên tự mãn
變得自滿
例句
Đừng tự mãn với thành tích hiện tại.
不要對現在的成績自滿。
Anh ta rất tự mãn về bản thân.
他對自己很自滿。
相關詞彙
tháng Bảy
七月
kẻ thua cuộc
輸家
coi thường
小看
khiêu khích
挑釁
nóng nảy
暴躁
hỗn xược
放肆
常見問題
「自滿」越南語怎麼說?
「自滿」的越南語是 tự mãn。
tự mãn 是什麼意思?
tự mãn 的意思是「自滿」(形容詞)。自滿,自以為是
tự mãn 怎麼發音?
tự mãn 有 2 個音節:tự: nặng (低短塞音) · mãn: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tự mãn 常用嗎?
tự mãn 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tự mãn 在句子裡怎麼用?
例如:Đừng tự mãn với thành tích hiện tại.(不要對現在的成績自滿。);Anh ta rất tự mãn về bản thân.(他對自己很自滿。)。
想讓「tự mãn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store