YiWordsYiWords

tự mãn

自滿

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — tự: nặng (低短塞音) · mãn: ngã (顫升) ?

tự mãn 自滿

詞義

常用搭配

thái độ tự mãn
自滿的態度
trở nên tự mãn
變得自滿

例句

Đừng tự mãn với thành tích hiện tại.
不要對現在的成績自滿。
Anh ta rất tự mãn về bản thân.
他對自己很自滿。

相關詞彙

常見問題

「自滿」越南語怎麼說?
「自滿」的越南語是 tự mãn。
tự mãn 是什麼意思?
tự mãn 的意思是「自滿」(形容詞)。自滿,自以為是
tự mãn 怎麼發音?
tự mãn 有 2 個音節:tự: nặng (低短塞音) · mãn: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tự mãn 常用嗎?
tự mãn 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tự mãn 在句子裡怎麼用?
例如:Đừng tự mãn với thành tích hiện tại.(不要對現在的成績自滿。);Anh ta rất tự mãn về bản thân.(他對自己很自滿。)。

想讓「tự mãn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始