YiWordsYiWords

ghen tị

羨慕

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — ghen: ngang (平音) · tị: nặng (低短塞音) ?

ghen tị 羨慕

詞義

常用搭配

ghen tị với ai
羨慕某人
cảm thấy ghen tị
感到羨慕

例句

Tôi ghen tị với bạn.
我羨慕你。
Cô ấy ghen tị với thành công của anh.
她羨慕他的成功。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「羨慕」越南語怎麼說?
「羨慕」的越南語是 ghen tị。
ghen tị 是什麼意思?
ghen tị 的意思是「羨慕」(形容詞)。因別人好而心生羨慕,嫉妒
ghen tị 怎麼發音?
ghen tị 有 2 個音節:ghen: ngang (平音) · tị: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ghen tị 常用嗎?
ghen tị 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
ghen tị 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi ghen tị với bạn.(我羨慕你。);Cô ấy ghen tị với thành công của anh.(她羨慕他的成功。)。

想讓「ghen tị」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始