YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ghen tị
ghen tị
羨慕
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ghen: ngang (平音) · tị: nặng (低短塞音)
?
詞義
因別人好而心生羨慕,嫉妒
常用搭配
ghen tị với ai
羨慕某人
cảm thấy ghen tị
感到羨慕
例句
Tôi ghen tị với bạn.
我羨慕你。
Cô ấy ghen tị với thành công của anh.
她羨慕他的成功。
出現在這些詞條中
ghen
忌妒
mắt đỏ
紅眼
相關詞彙
cao huyết áp
高血壓
trật tự
秩序
truy nã
通緝
lấy lòng
討好
thổ lộ
傾訴
cảnh giác
警覺
常見問題
「羨慕」越南語怎麼說?
「羨慕」的越南語是 ghen tị。
ghen tị 是什麼意思?
ghen tị 的意思是「羨慕」(形容詞)。因別人好而心生羨慕,嫉妒
ghen tị 怎麼發音?
ghen tị 有 2 個音節:ghen: ngang (平音) · tị: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ghen tị 常用嗎?
ghen tị 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
ghen tị 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi ghen tị với bạn.(我羨慕你。);Cô ấy ghen tị với thành công của anh.(她羨慕他的成功。)。
想讓「ghen tị」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store