YiWordsYiWords

gia công

加工

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — gia: ngang (平音) · công: ngang (平音) ?

gia công 加工

詞義

常用搭配

gia công hàng hóa
加工貨物
xưởng gia công
加工廠

例句

Công ty này chuyên gia công quần áo.
這家公司專門加工服裝。
Sản phẩm được gia công tại Việt Nam.
產品在越南加工。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「加工」越南語怎麼說?
「加工」的越南語是 gia công。
gia công 是什麼意思?
gia công 的意思是「加工」(動詞)。加工,處理原材料或半成品
gia công 怎麼發音?
gia công 有 2 個音節:gia: ngang (平音) · công: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
gia công 常用嗎?
gia công 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
gia công 在句子裡怎麼用?
例如:Công ty này chuyên gia công quần áo.(這家公司專門加工服裝。);Sản phẩm được gia công tại Việt Nam.(產品在越南加工。)。

想讓「gia công」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始