YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
công sức
công sức
工夫
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — công: ngang (平音) · sức: sắc (高升)
?
詞義
工夫,努力和付出
常用搭配
bỏ công sức
付出工夫
công sức lao động
勞動工夫
例句
Cô ấy đã bỏ nhiều công sức cho dự án này.
她為這個項目付出了很多工夫。
Thành công nhờ công sức của cả nhóm.
成功歸功於全組的努力。
出現在這些詞條中
uổng phí
白白
xứng đáng
不愧
xứng đáng với
對得起
bỏ ra
付出
tương ứng
相應
không tiếc
不惜
bỏ công sức
下功夫
相關詞彙
quản lý
管理
chuyên môn
專門
tự
自己
xin lỗi
對不起
đó
那
công nhân
工人
常見問題
「工夫」越南語怎麼說?
「工夫」的越南語是 công sức。
công sức 是什麼意思?
công sức 的意思是「工夫」(名詞)。工夫,努力和付出
công sức 怎麼發音?
công sức 有 2 個音節:công: ngang (平音) · sức: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
công sức 常用嗎?
công sức 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
công sức 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy đã bỏ nhiều công sức cho dự án này.(她為這個項目付出了很多工夫。);Thành công nhờ công sức của cả nhóm.(成功歸功於全組的努力。)。
想讓「công sức」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store