YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
quản lý
quản lý
管理
名詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — quản: hỏi (曲折升) · lý: sắc (高升)
?
詞義
管理,管理工作
常用搭配
quản lý nhân sự
人事管理
kỹ năng quản lý
管理技能
例句
Anh ấy phụ trách quản lý dự án.
他負責專案管理。
Quản lý tốt giúp công ty phát triển.
良好的管理有助於公司發展。
出現在這些詞條中
thời gian
時間
cơ quan
機構
ba lô
背包
dự án
項目
cơ chế
機制
cấp bậc
等級
máy chủ
伺服器
nhân sự
人事
相關詞彙
chuyên môn
專門
tự
自己
xin lỗi
對不起
công sức
工夫
đó
那
công nhân
工人
常見問題
「管理」越南語怎麼說?
「管理」的越南語是 quản lý。
quản lý 是什麼意思?
quản lý 的意思是「管理」(名詞)。管理,管理工作
quản lý 怎麼發音?
quản lý 有 2 個音節:quản: hỏi (曲折升) · lý: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quản lý 常用嗎?
quản lý 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
quản lý 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy phụ trách quản lý dự án.(他負責專案管理。);Quản lý tốt giúp công ty phát triển.(良好的管理有助於公司發展。)。
想讓「quản lý」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store