YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
giải đấu
giải đấu
聯賽
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — giải: hỏi (曲折升) · đấu: sắc (高升)
?
詞義
聯賽,賽事
常用搭配
giải đấu bóng đá
足球聯賽
tham gia giải đấu
參加聯賽
例句
Đội tuyển tham gia giải đấu quốc gia.
球隊參加了全國聯賽。
Giải đấu bắt đầu vào tháng sau.
聯賽下個月開始。
出現在這些詞條中
ngựa ô
黑馬
rút lui
撤退
đấu kiếm
擊劍
người chơi
玩家
lễ khai mạc
開幕典禮
giải đấu lớn
大獎賽
Fortnite
要塞英雄
Valorant
長老
相關詞彙
nhỏ hơn
小於
phần trăm
百分比
tham gia thi đấu
參賽
tuần trăng mật
蜜月
chú rể
新郎
chúc phúc
祝福
常見問題
「聯賽」越南語怎麼說?
「聯賽」的越南語是 giải đấu。
giải đấu 是什麼意思?
giải đấu 的意思是「聯賽」(名詞)。聯賽,賽事
giải đấu 怎麼發音?
giải đấu 有 2 個音節:giải: hỏi (曲折升) · đấu: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giải đấu 常用嗎?
giải đấu 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
giải đấu 在句子裡怎麼用?
例如:Đội tuyển tham gia giải đấu quốc gia.(球隊參加了全國聯賽。);Giải đấu bắt đầu vào tháng sau.(聯賽下個月開始。)。
想讓「giải đấu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store