YiWordsYiWords

giải đấu

錦標賽

名詞 越南語

聲調 2 個音節 — giải: hỏi (曲折升) · đấu: sắc (高升) ?

giải đấu 錦標賽

詞義

常用搭配

giải đấu bóng đá
足球聯賽
tham gia giải đấu
參加聯賽

例句

Đội tuyển tham gia giải đấu quốc gia.
球隊參加了全國聯賽。
Giải đấu bắt đầu vào tháng sau.
聯賽下個月開始。

近義詞

這些越南語詞彙都表示「錦標賽」,但語境和用法不同。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「錦標賽」越南語怎麼說?
「錦標賽」的越南語是 giải đấu。
giải đấu 是什麼意思?
giải đấu 的意思是「錦標賽」(名詞)。聯賽,賽事
giải đấu 怎麼發音?
giải đấu 有 2 個音節:giải: hỏi (曲折升) · đấu: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giải đấu 常用嗎?
giải đấu 在越南語最常用的 5,000 個詞之內。
giải đấu 在句子裡怎麼用?
例如:Đội tuyển tham gia giải đấu quốc gia.(球隊參加了全國聯賽。);Giải đấu bắt đầu vào tháng sau.(聯賽下個月開始。)。

想讓「giải đấu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始