YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
rút lui
rút lui
撤退
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — rút: sắc (高升) · lui: ngang (平音)
?
詞義
撤退,退出,離開
常用搭配
rút lui khỏi cuộc thi
退出比賽
rút lui khỏi vị trí
撤離崗位
例句
Anh ấy quyết định rút lui khỏi dự án.
他決定退出項目。
Đội bóng rút lui khỏi giải đấu.
球隊退出了比賽。
出現在這些詞條中
rút
抽出
lệnh
命令
相關詞彙
ngất xỉu
昏倒
ngạt thở
窒息
khởi đầu
起步
huyết mạch
血脈
quý tộc
貴族
thăm người thân
探親
常見問題
「撤退」越南語怎麼說?
「撤退」的越南語是 rút lui。
rút lui 是什麼意思?
rút lui 的意思是「撤退」(動詞)。撤退,退出,離開
rút lui 怎麼發音?
rút lui 有 2 個音節:rút: sắc (高升) · lui: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
rút lui 常用嗎?
rút lui 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
rút lui 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy quyết định rút lui khỏi dự án.(他決定退出項目。);Đội bóng rút lui khỏi giải đấu.(球隊退出了比賽。)。
想讓「rút lui」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store