YiWordsYiWords

giải trí

娛樂

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — giải: hỏi (曲折升) · trí: sắc (高升) ?

giải trí 娛樂

詞義

常用搭配

khu giải trí
娛樂場所
giải trí cuối tuần
週末娛樂

例句

Chúng tôi đi xem phim để giải trí.
我們去看電影娛樂一下。
Giải trí giúp giảm căng thẳng.
娛樂有助於減壓。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「娛樂」越南語怎麼說?
「娛樂」的越南語是 giải trí。
giải trí 是什麼意思?
giải trí 的意思是「娛樂」(名詞)。娛樂
giải trí 怎麼發音?
giải trí 有 2 個音節:giải: hỏi (曲折升) · trí: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giải trí 常用嗎?
giải trí 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
giải trí 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi đi xem phim để giải trí.(我們去看電影娛樂一下。);Giải trí giúp giảm căng thẳng.(娛樂有助於減壓。)。

想讓「giải trí」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始