YiWordsYiWords

同拼寫詞:giống

giọng

口音

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 1 個音節 — giọng: nặng (低短塞音) ?

giọng 口音

詞義

常用搭配

giọng miền Nam
南方口音
giọng nước ngoài
外國口音

例句

Cô ấy nói tiếng Việt với giọng Hà Nội.
她說越南語帶有河內口音。
Tôi nhận ra giọng của anh ấy ngay.
我立刻認出了他的口音。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「口音」越南語怎麼說?
「口音」的越南語是 giọng。
giọng 是什麼意思?
giọng 的意思是「口音」(名詞)。口音,腔調
giọng 怎麼發音?
giọng 有 1 個音節:giọng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giọng 常用嗎?
giọng 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
giọng 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy nói tiếng Việt với giọng Hà Nội.(她說越南語帶有河內口音。);Tôi nhận ra giọng của anh ấy ngay.(我立刻認出了他的口音。)。

想讓「giọng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始