YiWordsYiWords

同拼寫詞:giành được

giành được

贏得

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — giành: huyền (低降) · được: nặng (低短塞音) ?

giành được 贏得

詞義

常用搭配

giành được chiến thắng
贏得勝利
giành được giải thưởng
贏得獎項

例句

Anh ấy đã giành được huy chương vàng.
他贏得了金牌。
Cô ấy giành được sự tin tưởng của mọi người.
她贏得了大家的信任。

出現在這些詞條中

興趣與樂趣

常見問題

「贏得」越南語怎麼說?
「贏得」的越南語是 giành được。
giành được 是什麼意思?
giành được 的意思是「贏得」(動詞)。贏得
giành được 怎麼發音?
giành được 有 2 個音節:giành: huyền (低降) · được: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giành được 常用嗎?
giành được 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
giành được 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đã giành được huy chương vàng.(他贏得了金牌。);Cô ấy giành được sự tin tưởng của mọi người.(她贏得了大家的信任。)。

想讓「giành được」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始