YiWordsYiWords

giàu có

富有

形容詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — giàu: huyền (低降) · có: sắc (高升) ?

giàu có 富有

詞義

常用搭配

gia đình giàu có
富有的家庭
người giàu có
有錢人

例句

Anh ấy rất giàu có.
他很富有。
Cô ấy muốn trở nên giàu có.
她想變得富有。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「富有」越南語怎麼說?
「富有」的越南語是 giàu có。
giàu có 是什麼意思?
giàu có 的意思是「富有」(形容詞)。富有,有錢
giàu có 怎麼發音?
giàu có 有 2 個音節:giàu: huyền (低降) · có: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giàu có 常用嗎?
giàu có 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
giàu có 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy rất giàu có.(他很富有。);Cô ấy muốn trở nên giàu có.(她想變得富有。)。

想讓「giàu có」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始