YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
giết mổ
giết mổ
宰殺
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — giết: sắc (高升) · mổ: hỏi (曲折升)
?
詞義
宰殺(動物)
常用搭配
giết mổ lợn
宰豬
giết mổ gia cầm
宰禽
例句
Họ giết mổ gà vào sáng sớm.
他們一大早就宰雞。
Anh ấy làm việc tại lò giết mổ.
他在屠宰場工作。
相關詞彙
mù tạc
芥末
đầy đủ mọi thứ
一應俱全
xương cá
魚刺
nước mắm
魚露
hoà tan
溶解
vảy cá
魚鱗
常見問題
「宰殺」越南語怎麼說?
「宰殺」的越南語是 giết mổ。
giết mổ 是什麼意思?
giết mổ 的意思是「宰殺」(動詞)。宰殺(動物)
giết mổ 怎麼發音?
giết mổ 有 2 個音節:giết: sắc (高升) · mổ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giết mổ 常用嗎?
giết mổ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
giết mổ 在句子裡怎麼用?
例如:Họ giết mổ gà vào sáng sớm.(他們一大早就宰雞。);Anh ấy làm việc tại lò giết mổ.(他在屠宰場工作。)。
想讓「giết mổ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store