YiWordsYiWords

mù tạc

芥末

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — mù: huyền (低降) · tạc: nặng (低短塞音) ?

mù tạc 芥末

詞義

常用搭配

mù tạc xanh
青芥末
nước mù tạc
芥末醬

例句

Tôi thích ăn sushi với mù tạc.
我喜歡吃壽司配芥末。
Mù tạc rất cay, hãy cẩn thận khi dùng.
芥末很辣,使用時要小心。

相關詞彙

常見問題

「芥末」越南語怎麼說?
「芥末」的越南語是 mù tạc。
mù tạc 是什麼意思?
mù tạc 的意思是「芥末」(名詞)。芥末(一種辛辣的調味品,常用於蘸食或調味)
mù tạc 怎麼發音?
mù tạc 有 2 個音節:mù: huyền (低降) · tạc: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mù tạc 常用嗎?
mù tạc 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
mù tạc 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích ăn sushi với mù tạc.(我喜歡吃壽司配芥末。);Mù tạc rất cay, hãy cẩn thận khi dùng.(芥末很辣,使用時要小心。)。

想讓「mù tạc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始