YiWordsYiWords

giỏi về

擅長

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — giỏi: hỏi (曲折升) · về: huyền (低降) ?

giỏi về 擅長

詞義

常用搭配

giỏi về toán
擅長數學
giỏi về ngoại ngữ
擅長外語

例句

Anh ấy giỏi về tin học.
他擅長計算機。
Cô ấy giỏi về giao tiếp.
她擅長溝通。

展現實力

常見問題

「擅長」越南語怎麼說?
「擅長」的越南語是 giỏi về。
giỏi về 是什麼意思?
giỏi về 的意思是「擅長」(動詞)。擅長於某方面; 在某方面有突出能力
giỏi về 怎麼發音?
giỏi về 有 2 個音節:giỏi: hỏi (曲折升) · về: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giỏi về 常用嗎?
giỏi về 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
giỏi về 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy giỏi về tin học.(他擅長計算機。);Cô ấy giỏi về giao tiếp.(她擅長溝通。)。

想讓「giỏi về」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始