YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thực lực
thực lực
實力
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thực: nặng (低短塞音) · lực: nặng (低短塞音)
?
詞義
實力,能力
常用搭配
thực lực mạnh
實力強
thực lực cạnh tranh
競爭實力
例句
Đội bóng này có thực lực.
這個球隊有實力。
Thực lực của anh ấy rất tốt.
他的實力很好。
出現在這些詞條中
chênh lệch lớn
懸殊
展現實力
đối thủ
對手
lộ ra
顯出
bản lĩnh
本事
giỏi về
擅長
bù đắp
彌補
ý đồ
企圖
常見問題
「實力」越南語怎麼說?
「實力」的越南語是 thực lực。
thực lực 是什麼意思?
thực lực 的意思是「實力」(名詞)。實力,能力
thực lực 怎麼發音?
thực lực 有 2 個音節:thực: nặng (低短塞音) · lực: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thực lực 常用嗎?
thực lực 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
thực lực 在句子裡怎麼用?
例如:Đội bóng này có thực lực.(這個球隊有實力。);Thực lực của anh ấy rất tốt.(他的實力很好。)。
想讓「thực lực」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store