YiWordsYiWords

lộ ra

顯出

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — lộ: nặng (低短塞音) · ra: ngang (平音) ?

lộ ra 顯出

詞義

常用搭配

lộ ra bí mật
暴露秘密
lộ ra cảm xúc
顯露情感

例句

Sự thật cuối cùng cũng lộ ra.
真相終於顯出來了。
Nét mặt anh ấy lộ ra sự lo lắng.
他的表情顯出了擔憂。

展現實力

常見問題

「顯出」越南語怎麼說?
「顯出」的越南語是 lộ ra。
lộ ra 是什麼意思?
lộ ra 的意思是「顯出」(動詞)。顯現出來; 暴露出來
lộ ra 怎麼發音?
lộ ra 有 2 個音節:lộ: nặng (低短塞音) · ra: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lộ ra 常用嗎?
lộ ra 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
lộ ra 在句子裡怎麼用?
例如:Sự thật cuối cùng cũng lộ ra.(真相終於顯出來了。);Nét mặt anh ấy lộ ra sự lo lắng.(他的表情顯出了擔憂。)。

想讓「lộ ra」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始