YiWordsYiWords

hạn sử dụng

保存期限

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — hạn: nặng (低短塞音) · sử: hỏi (曲折升) · dụng: nặng (低短塞音) ?

hạn sử dụng 保存期限

詞義

常用搭配

hạn sử dụng sản phẩm
產品保質期
kiểm tra hạn sử dụng
檢查保質期

例句

Bạn nên kiểm tra hạn sử dụng trước khi mua.
你應該在購買前檢查保質期。
Sữa này đã hết hạn sử dụng.
這個牛奶已經過了保質期。

出現在這些詞條中

家用工具與雜物

常見問題

「保存期限」越南語怎麼說?
「保存期限」的越南語是 hạn sử dụng。
hạn sử dụng 是什麼意思?
hạn sử dụng 的意思是「保存期限」(名詞)。保質期; 有效期
hạn sử dụng 怎麼發音?
hạn sử dụng 有 3 個音節:hạn: nặng (低短塞音) · sử: hỏi (曲折升) · dụng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hạn sử dụng 常用嗎?
hạn sử dụng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
hạn sử dụng 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn nên kiểm tra hạn sử dụng trước khi mua.(你應該在購買前檢查保質期。);Sữa này đã hết hạn sử dụng.(這個牛奶已經過了保質期。)。

想讓「hạn sử dụng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始