YiWordsYiWords

同拼寫詞:hàng

hang

洞穴

名詞 CEFR B1 越南語
hang 洞穴

詞義

常用搭配

hang động
洞穴
hang sâu
深洞

例句

Chúng tôi khám phá một hang lớn.
我們探險了一個大洞。
Có nhiều động vật trong hang.
洞裡有很多動物。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「洞穴」越南語怎麼說?
「洞穴」的越南語是 hang。
hang 是什麼意思?
hang 的意思是「洞穴」(名詞)。洞穴,山洞
hang 怎麼發音?
hang 有 個音節:。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hang 常用嗎?
hang 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
hang 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi khám phá một hang lớn.(我們探險了一個大洞。);Có nhiều động vật trong hang.(洞裡有很多動物。)。

想讓「hang」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始