YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đóng gói
đóng gói
打包
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đóng: sắc (高升) · gói: sắc (高升)
?
詞義
把物品裝入包裝內
整理打包行李或貨物
常用搭配
đóng gói hàng hóa
打包貨物
đóng gói sản phẩm
打包產品
例句
Chúng tôi sẽ đóng gói hàng cẩn thận.
我們會把貨物打包好。
Anh ấy đang đóng gói hành lý để đi du lịch.
他正在打包行李去旅行。
出現在這些詞條中
đồ dễ vỡ
易碎品
quy cách
規格
thành phẩm
成品
ba lô leo núi
登山背包
thanh cay
辣條
相關詞彙
phiếu
票券
khiếu nại
申訴
đã qua sử dụng
二手
phát hiện ra
查出
kỳ lạ
奇怪
bệnh tật
疾病
常見問題
「打包」越南語怎麼說?
「打包」的越南語是 đóng gói。
đóng gói 是什麼意思?
đóng gói 的意思是「打包」(動詞)。把物品裝入包裝內; 整理打包行李或貨物
đóng gói 怎麼發音?
đóng gói 有 2 個音節:đóng: sắc (高升) · gói: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đóng gói 常用嗎?
đóng gói 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
đóng gói 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi sẽ đóng gói hàng cẩn thận.(我們會把貨物打包好。);Anh ấy đang đóng gói hành lý để đi du lịch.(他正在打包行李去旅行。)。
想讓「đóng gói」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store