YiWordsYiWords

đóng gói

打包

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — đóng: sắc (高升) · gói: sắc (高升) ?

đóng gói 打包

詞義

常用搭配

đóng gói hàng hóa
打包貨物
đóng gói sản phẩm
打包產品

例句

Chúng tôi sẽ đóng gói hàng cẩn thận.
我們會把貨物打包好。
Anh ấy đang đóng gói hành lý để đi du lịch.
他正在打包行李去旅行。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「打包」越南語怎麼說?
「打包」的越南語是 đóng gói。
đóng gói 是什麼意思?
đóng gói 的意思是「打包」(動詞)。把物品裝入包裝內; 整理打包行李或貨物
đóng gói 怎麼發音?
đóng gói 有 2 個音節:đóng: sắc (高升) · gói: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đóng gói 常用嗎?
đóng gói 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
đóng gói 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi sẽ đóng gói hàng cẩn thận.(我們會把貨物打包好。);Anh ấy đang đóng gói hành lý để đi du lịch.(他正在打包行李去旅行。)。

想讓「đóng gói」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始