YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
quý tộc
quý tộc
貴族
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — quý: sắc (高升) · tộc: nặng (低短塞音)
?
詞義
貴族,擁有特權的上層階級
常用搭配
gia đình quý tộc
貴族家庭
dòng dõi quý tộc
貴族血統
例句
Anh ấy sinh ra trong gia đình quý tộc.
他出生在貴族家庭。
Quý tộc thường sống xa hoa.
貴族通常生活奢華。
相關詞彙
huyết mạch
血脈
khởi đầu
起步
rút lui
撤退
ngất xỉu
昏倒
ngạt thở
窒息
thăm người thân
探親
常見問題
「貴族」越南語怎麼說?
「貴族」的越南語是 quý tộc。
quý tộc 是什麼意思?
quý tộc 的意思是「貴族」(名詞)。貴族,擁有特權的上層階級
quý tộc 怎麼發音?
quý tộc 有 2 個音節:quý: sắc (高升) · tộc: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quý tộc 常用嗎?
quý tộc 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
quý tộc 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy sinh ra trong gia đình quý tộc.(他出生在貴族家庭。);Quý tộc thường sống xa hoa.(貴族通常生活奢華。)。
想讓「quý tộc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store