YiWordsYiWords

hàu

生蠔

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 1 個音節 — hàu: huyền (低降) ?

hàu 生蠔

詞義

常用搭配

hàu nướng
烤生蠔
hàu sống
生吃生蠔

例句

Tôi chưa từng ăn hàu sống.
我沒吃過生蠔。
Hàu ở đây rất tươi.
這裡的生蠔很新鮮。

相關詞彙

常見問題

「生蠔」越南語怎麼說?
「生蠔」的越南語是 hàu。
hàu 是什麼意思?
hàu 的意思是「生蠔」(名詞)。生蠔,一種可食用的海洋貝類
hàu 怎麼發音?
hàu 有 1 個音節:hàu: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hàu 常用嗎?
hàu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
hàu 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi chưa từng ăn hàu sống.(我沒吃過生蠔。);Hàu ở đây rất tươi.(這裡的生蠔很新鮮。)。

想讓「hàu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始