YiWordsYiWords

hẹn trước

預約

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — hẹn: nặng (低短塞音) · trước: sắc (高升) ?

hẹn trước 預約

詞義

常用搭配

hẹn trước với bác sĩ
提前預約醫生
hẹn trước lịch họp
預約會議

例句

Bạn nên hẹn trước khi đến.
你應該提前預約。
Tôi đã hẹn trước với nha sĩ.
我已經和牙醫預約了。

相關詞彙

常見問題

「預約」越南語怎麼說?
「預約」的越南語是 hẹn trước。
hẹn trước 是什麼意思?
hẹn trước 的意思是「預約」(動詞)。提前約定時間
hẹn trước 怎麼發音?
hẹn trước 有 2 個音節:hẹn: nặng (低短塞音) · trước: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hẹn trước 常用嗎?
hẹn trước 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
hẹn trước 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn nên hẹn trước khi đến.(你應該提前預約。);Tôi đã hẹn trước với nha sĩ.(我已經和牙醫預約了。)。

想讓「hẹn trước」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始