YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
con đường
con đường
道路
名詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — con: ngang (平音) · đường: huyền (低降)
?
詞義
道路,供人或車輛通行的路線
比喻人生或發展的方向、途徑
常用搭配
con đường thành công
成功之路
con đường học vấn
求學之路
例句
Con đường này rất hẹp.
這條路很窄。
Anh ấy chọn con đường riêng của mình.
他選擇了自己的道路。
出現在這些詞條中
hẹp
狹窄
rộng
寬
dốc đứng
陡峭
hiu quạnh
淒涼
đồng hành
陪伴
dài dằng dặc
漫長
con đường tơ lụa
絲綢之路
dọc theo
沿著
相關詞彙
vận chuyển
運輸
xuất phát
出發
cao tốc
高速公路
đổ xăng
加油
vé xe
車票
đánh
打
常見問題
「道路」越南語怎麼說?
「道路」的越南語是 con đường。
con đường 是什麼意思?
con đường 的意思是「道路」(名詞)。道路,供人或車輛通行的路線; 比喻人生或發展的方向、途徑
con đường 怎麼發音?
con đường 有 2 個音節:con: ngang (平音) · đường: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
con đường 常用嗎?
con đường 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
con đường 在句子裡怎麼用?
例如:Con đường này rất hẹp.(這條路很窄。);Anh ấy chọn con đường riêng của mình.(他選擇了自己的道路。)。
想讓「con đường」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store