YiWordsYiWords

chờ đợi

等待

動詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — chờ: huyền (低降) · đợi: nặng (低短塞音) ?

chờ đợi 等待

詞義

常用搭配

chờ đợi cơ hội
等待機會
chờ đợi kết quả
等待結果

例句

Tôi đang chờ đợi bạn.
我在等你。
Chúng ta cùng chờ đợi kết quả.
我們一起等待結果。

出現在這些詞條中

狀態百態

常見問題

「等待」越南語怎麼說?
「等待」的越南語是 chờ đợi。
chờ đợi 是什麼意思?
chờ đợi 的意思是「等待」(動詞)。等待
chờ đợi 怎麼發音?
chờ đợi 有 2 個音節:chờ: huyền (低降) · đợi: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chờ đợi 常用嗎?
chờ đợi 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
chờ đợi 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đang chờ đợi bạn.(我在等你。);Chúng ta cùng chờ đợi kết quả.(我們一起等待結果。)。

想讓「chờ đợi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始