YiWordsYiWords

hiệp nghĩa

俠義

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — hiệp: nặng (低短塞音) · nghĩa: ngã (顫升) ?

hiệp nghĩa 俠義

詞義

常用搭配

tinh thần hiệp nghĩa
俠義精神
người hiệp nghĩa
俠義之人

例句

Anh ấy nổi tiếng là người hiệp nghĩa.
他以俠義著稱。
Tinh thần hiệp nghĩa rất đáng quý.
俠義精神非常可貴。

修仙世界探秘

常見問題

「俠義」越南語怎麼說?
「俠義」的越南語是 hiệp nghĩa。
hiệp nghĩa 是什麼意思?
hiệp nghĩa 的意思是「俠義」(名詞)。俠義,見義勇為的精神
hiệp nghĩa 怎麼發音?
hiệp nghĩa 有 2 個音節:hiệp: nặng (低短塞音) · nghĩa: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hiệp nghĩa 常用嗎?
hiệp nghĩa 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
hiệp nghĩa 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy nổi tiếng là người hiệp nghĩa.(他以俠義著稱。);Tinh thần hiệp nghĩa rất đáng quý.(俠義精神非常可貴。)。

想讓「hiệp nghĩa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始