YiWordsYiWords

lao động

勞動

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — lao: ngang (平音) · động: nặng (低短塞音) ?

lao động 勞動

詞義

常用搭配

lao động chân tay
體力勞動
sức lao động
勞動力

例句

Lao động giúp tôi khỏe mạnh.
勞動讓我健康。
Chúng ta cần tôn trọng người lao động.
我們要尊重勞動者。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「勞動」越南語怎麼說?
「勞動」的越南語是 lao động。
lao động 是什麼意思?
lao động 的意思是「勞動」(動詞)。勞動,工作
lao động 怎麼發音?
lao động 有 2 個音節:lao: ngang (平音) · động: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lao động 常用嗎?
lao động 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
lao động 在句子裡怎麼用?
例如:Lao động giúp tôi khỏe mạnh.(勞動讓我健康。);Chúng ta cần tôn trọng người lao động.(我們要尊重勞動者。)。

想讓「lao động」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始