YiWordsYiWords

hồ bơi

游泳池

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — hồ: huyền (低降) · bơi: ngang (平音) ?

hồ bơi 游泳池

詞義

常用搭配

hồ bơi công cộng
公共游泳池
hồ bơi ngoài trời
室外游泳池

例句

Trẻ em thích chơi ở hồ bơi.
孩子們喜歡在游泳池玩。
Hồ bơi này rất sạch sẽ.
這個游泳池很乾淨。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「游泳池」越南語怎麼說?
「游泳池」的越南語是 hồ bơi。
hồ bơi 是什麼意思?
hồ bơi 的意思是「游泳池」(名詞)。游泳池
hồ bơi 怎麼發音?
hồ bơi 有 2 個音節:hồ: huyền (低降) · bơi: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hồ bơi 常用嗎?
hồ bơi 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
hồ bơi 在句子裡怎麼用?
例如:Trẻ em thích chơi ở hồ bơi.(孩子們喜歡在游泳池玩。);Hồ bơi này rất sạch sẽ.(這個游泳池很乾淨。)。

想讓「hồ bơi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始