YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hồ bơi
hồ bơi
游泳池
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hồ: huyền (低降) · bơi: ngang (平音)
?
詞義
游泳池
常用搭配
hồ bơi công cộng
公共游泳池
hồ bơi ngoài trời
室外游泳池
例句
Trẻ em thích chơi ở hồ bơi.
孩子們喜歡在游泳池玩。
Hồ bơi này rất sạch sẽ.
這個游泳池很乾淨。
出現在這些詞條中
hồ bơi riêng
私人泳池
nhân viên cứu hộ
救生員
相關詞彙
y
意志
lệnh
命令
thể lực
體力
đảng
政黨
thể dục dụng cụ
體操
sân bãi
場地
常見問題
「游泳池」越南語怎麼說?
「游泳池」的越南語是 hồ bơi。
hồ bơi 是什麼意思?
hồ bơi 的意思是「游泳池」(名詞)。游泳池
hồ bơi 怎麼發音?
hồ bơi 有 2 個音節:hồ: huyền (低降) · bơi: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hồ bơi 常用嗎?
hồ bơi 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
hồ bơi 在句子裡怎麼用?
例如:Trẻ em thích chơi ở hồ bơi.(孩子們喜歡在游泳池玩。);Hồ bơi này rất sạch sẽ.(這個游泳池很乾淨。)。
想讓「hồ bơi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store