YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thể lực
同拼寫詞:
thế lực
thể lực
體力
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thể: hỏi (曲折升) · lực: nặng (低短塞音)
?
詞義
體力
身體力量
常用搭配
rèn luyện thể lực
鍛鍊體力
thể lực tốt
體力好
例句
Anh ấy có thể lực rất tốt.
他體力很好。
Tôi cần rèn luyện thể lực.
我需要鍛鍊體力。
出現在這些詞條中
năng lực
能力
相關詞彙
đảng
政黨
thể dục dụng cụ
體操
sân bãi
場地
bóng da
皮球
truyền thống
傳統
tình tiết
情節
常見問題
「體力」越南語怎麼說?
「體力」的越南語是 thể lực。
thể lực 是什麼意思?
thể lực 的意思是「體力」(名詞)。體力; 身體力量
thể lực 怎麼發音?
thể lực 有 2 個音節:thể: hỏi (曲折升) · lực: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thể lực 常用嗎?
thể lực 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
thể lực 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy có thể lực rất tốt.(他體力很好。);Tôi cần rèn luyện thể lực.(我需要鍛鍊體力。)。
想讓「thể lực」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store