YiWordsYiWords

hồ chứa nước

水庫

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 3 個音節 — hồ: huyền (低降) · chứa: sắc (高升) · nước: sắc (高升) ?

hồ chứa nước 水庫

詞義

常用搭配

xây hồ chứa nước
建水庫
nước hồ chứa nước
水庫水

例句

Hồ chứa nước cung cấp nước cho thành phố.
水庫為城市供水。
Chúng tôi đi câu cá ở hồ chứa nước.
我們去水庫釣魚。

相關詞彙

常見問題

「水庫」越南語怎麼說?
「水庫」的越南語是 hồ chứa nước。
hồ chứa nước 是什麼意思?
hồ chứa nước 的意思是「水庫」(名詞)。蓄水供用的大型人工湖
hồ chứa nước 怎麼發音?
hồ chứa nước 有 3 個音節:hồ: huyền (低降) · chứa: sắc (高升) · nước: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hồ chứa nước 常用嗎?
hồ chứa nước 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
hồ chứa nước 在句子裡怎麼用?
例如:Hồ chứa nước cung cấp nước cho thành phố.(水庫為城市供水。);Chúng tôi đi câu cá ở hồ chứa nước.(我們去水庫釣魚。)。

想讓「hồ chứa nước」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始