YiWordsYiWords

tiêu hóa

消化

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — tiêu: ngang (平音) · hóa: sắc (高升) ?

tiêu hóa 消化

詞義

常用搭配

tiêu hóa thức ăn
消化食物
khó tiêu hóa
難以消化

例句

Cơ thể tôi tiêu hóa tốt.
我的身體消化得很好。
Anh ấy tiêu hóa kiến thức rất nhanh.
他吸收知識很快。

出現在這些詞條中

身體變化日常

常見問題

「消化」越南語怎麼說?
「消化」的越南語是 tiêu hóa。
tiêu hóa 是什麼意思?
tiêu hóa 的意思是「消化」(動詞)。消化(食物等); 理解、吸收(知識等)
tiêu hóa 怎麼發音?
tiêu hóa 有 2 個音節:tiêu: ngang (平音) · hóa: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiêu hóa 常用嗎?
tiêu hóa 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
tiêu hóa 在句子裡怎麼用?
例如:Cơ thể tôi tiêu hóa tốt.(我的身體消化得很好。);Anh ấy tiêu hóa kiến thức rất nhanh.(他吸收知識很快。)。

想讓「tiêu hóa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始