「手裡」越南語怎麼說?
「手裡」的越南語是 trong tay。
trong tay 是什麼意思?
trong tay 的意思是「手裡」(短語)。在手裡,掌握在手中
trong tay 怎麼發音?
trong tay 有 個音節:。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trong tay 常用嗎?
trong tay 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
trong tay 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi có bằng chứng trong tay.(我手裡有證據。);Họ giữ quyền lực trong tay.(他們把權力掌握在手裡。)。