YiWordsYiWords

hoa cúc

菊花

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — hoa: ngang (平音) · cúc: sắc (高升) ?

hoa cúc 菊花

詞義

常用搭配

hoa cúc vàng
黃菊花
trà hoa cúc
菊花茶

例句

Hoa cúc nở vào mùa thu.
菊花在秋天開放。
Tôi thích uống trà hoa cúc.
我喜歡喝菊花茶。

相關詞彙

常見問題

「菊花」越南語怎麼說?
「菊花」的越南語是 hoa cúc。
hoa cúc 是什麼意思?
hoa cúc 的意思是「菊花」(名詞)。菊花
hoa cúc 怎麼發音?
hoa cúc 有 2 個音節:hoa: ngang (平音) · cúc: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hoa cúc 常用嗎?
hoa cúc 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
hoa cúc 在句子裡怎麼用?
例如:Hoa cúc nở vào mùa thu.(菊花在秋天開放。);Tôi thích uống trà hoa cúc.(我喜歡喝菊花茶。)。

想讓「hoa cúc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始