YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cử động
cử động
動彈
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cử: hỏi (曲折升) · động: nặng (低短塞音)
?
詞義
身體或物體移動、活動
常用搭配
cử động nhẹ
輕微動彈
cử động tay chân
活動四肢
例句
Anh ấy không thể cử động được.
他無法動彈。
Cô bé cử động tay để vẫy chào.
小女孩揮手打招呼。
相關詞彙
thà
寧願
gãy xương
骨折
băng bó
包紮
cưng chiều
寵愛
tháng Mười Hai
十二月
các đời
歷代
常見問題
「動彈」越南語怎麼說?
「動彈」的越南語是 cử động。
cử động 是什麼意思?
cử động 的意思是「動彈」(動詞)。身體或物體移動、活動
cử động 怎麼發音?
cử động 有 2 個音節:cử: hỏi (曲折升) · động: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cử động 常用嗎?
cử động 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
cử động 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy không thể cử động được.(他無法動彈。);Cô bé cử động tay để vẫy chào.(小女孩揮手打招呼。)。
想讓「cử động」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store