YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nghị lực
nghị lực
毅力
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nghị: nặng (低短塞音) · lực: nặng (低短塞音)
?
詞義
毅力
常用搭配
có nghị lực
有毅力
nghị lực phi thường
非凡毅力
例句
Cô ấy có nghị lực vượt qua khó khăn.
她有毅力克服困難。
Nghị lực giúp tôi thành công.
毅力讓我成功。
相關詞彙
cử động
動彈
thà
寧願
gãy xương
骨折
băng bó
包紮
cưng chiều
寵愛
tháng Mười Hai
十二月
常見問題
「毅力」越南語怎麼說?
「毅力」的越南語是 nghị lực。
nghị lực 是什麼意思?
nghị lực 的意思是「毅力」(名詞)。毅力
nghị lực 怎麼發音?
nghị lực 有 2 個音節:nghị: nặng (低短塞音) · lực: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nghị lực 常用嗎?
nghị lực 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nghị lực 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy có nghị lực vượt qua khó khăn.(她有毅力克服困難。);Nghị lực giúp tôi thành công.(毅力讓我成功。)。
想讓「nghị lực」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store