YiWordsYiWords

hoảng sợ

驚慌

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — hoảng: hỏi (曲折升) · sợ: nặng (低短塞音) ?

hoảng sợ 驚慌

詞義

常用搭配

hoảng sợ bỏ chạy
驚慌逃跑
hoảng sợ la hét
驚慌尖叫

例句

Cô bé hoảng sợ khi thấy con rắn.
小女孩看到蛇時很驚慌。
Mọi người hoảng sợ khi nghe tiếng nổ.
大家聽到爆炸聲時很驚慌。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「驚慌」越南語怎麼說?
「驚慌」的越南語是 hoảng sợ。
hoảng sợ 是什麼意思?
hoảng sợ 的意思是「驚慌」(動詞)。驚慌
hoảng sợ 怎麼發音?
hoảng sợ 有 2 個音節:hoảng: hỏi (曲折升) · sợ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hoảng sợ 常用嗎?
hoảng sợ 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
hoảng sợ 在句子裡怎麼用?
例如:Cô bé hoảng sợ khi thấy con rắn.(小女孩看到蛇時很驚慌。);Mọi người hoảng sợ khi nghe tiếng nổ.(大家聽到爆炸聲時很驚慌。)。

想讓「hoảng sợ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始