YiWordsYiWords

lương tâm

良心

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — lương: ngang (平音) · tâm: ngang (平音) ?

lương tâm 良心

詞義

常用搭配

cắn rứt lương tâm
良心不安
nghe theo lương tâm
聽從良心

例句

Anh ấy làm việc theo lương tâm.
他憑良心做事。
Tôi cảm thấy cắn rứt lương tâm.
我感到良心不安。

相關詞彙

常見問題

「良心」越南語怎麼說?
「良心」的越南語是 lương tâm。
lương tâm 是什麼意思?
lương tâm 的意思是「良心」(名詞)。良心,道德感
lương tâm 怎麼發音?
lương tâm 有 2 個音節:lương: ngang (平音) · tâm: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lương tâm 常用嗎?
lương tâm 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
lương tâm 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy làm việc theo lương tâm.(他憑良心做事。);Tôi cảm thấy cắn rứt lương tâm.(我感到良心不安。)。

想讓「lương tâm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始