YiWordsYiWords

hoang vắng

荒涼

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — hoang: ngang (平音) · vắng: sắc (高升) ?

hoang vắng 荒涼

詞義

常用搭配

cảnh hoang vắng
荒涼景象
nơi hoang vắng
荒涼之地

例句

Con đường này rất hoang vắng vào ban đêm.
這條路晚上很荒涼。
Ngôi nhà nằm ở nơi hoang vắng.
房子位於荒涼之地。

出現在這些詞條中

特色建築場景

常見問題

「荒涼」越南語怎麼說?
「荒涼」的越南語是 hoang vắng。
hoang vắng 是什麼意思?
hoang vắng 的意思是「荒涼」(形容詞)。荒涼,冷清; 無人煙的
hoang vắng 怎麼發音?
hoang vắng 有 2 個音節:hoang: ngang (平音) · vắng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hoang vắng 常用嗎?
hoang vắng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
hoang vắng 在句子裡怎麼用?
例如:Con đường này rất hoang vắng vào ban đêm.(這條路晚上很荒涼。);Ngôi nhà nằm ở nơi hoang vắng.(房子位於荒涼之地。)。

想讓「hoang vắng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始