YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hộp đêm
hộp đêm
夜店
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hộp: nặng (低短塞音) · đêm: ngang (平音)
?
詞義
夜店,夜總會
常用搭配
đi hộp đêm
去夜店
hộp đêm nổi tiếng
著名夜店
例句
Chúng tôi đi hộp đêm vào cuối tuần.
我們週末去夜店。
Hộp đêm này rất đông khách.
這家夜店很熱鬧。
相關詞彙
bong bóng
氣泡
chợp mắt
打盹
siêu sao
巨星
thêu
刺繡
chú hề
小丑
thức khuya
熬夜
常見問題
「夜店」越南語怎麼說?
「夜店」的越南語是 hộp đêm。
hộp đêm 是什麼意思?
hộp đêm 的意思是「夜店」(名詞)。夜店,夜總會
hộp đêm 怎麼發音?
hộp đêm 有 2 個音節:hộp: nặng (低短塞音) · đêm: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hộp đêm 常用嗎?
hộp đêm 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
hộp đêm 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi đi hộp đêm vào cuối tuần.(我們週末去夜店。);Hộp đêm này rất đông khách.(這家夜店很熱鬧。)。
想讓「hộp đêm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store