YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hộp nhạc
hộp nhạc
音樂盒
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hộp: nặng (低短塞音) · nhạc: nặng (低短塞音)
?
詞義
音樂盒
常用搭配
hộp nhạc quay tay
手搖音樂盒
hộp nhạc cơ
機械音樂盒
例句
Tôi tặng bạn một hộp nhạc.
我送你一個音樂盒。
Hộp nhạc này phát ra giai điệu nhẹ nhàng.
這個音樂盒播放出輕柔的旋律。
相關詞彙
cạy
撬開
Bảo Bình
水瓶座
bói toán
占卜
đồng hồ bấm giờ
碼錶
bách khoa toàn thư
百科全書
thảm bay
飛毯
常見問題
「音樂盒」越南語怎麼說?
「音樂盒」的越南語是 hộp nhạc。
hộp nhạc 是什麼意思?
hộp nhạc 的意思是「音樂盒」(名詞)。音樂盒
hộp nhạc 怎麼發音?
hộp nhạc 有 2 個音節:hộp: nặng (低短塞音) · nhạc: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hộp nhạc 常用嗎?
hộp nhạc 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
hộp nhạc 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi tặng bạn một hộp nhạc.(我送你一個音樂盒。);Hộp nhạc này phát ra giai điệu nhẹ nhàng.(這個音樂盒播放出輕柔的旋律。)。
想讓「hộp nhạc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store