YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hùng hậu
hùng hậu
雄厚
形容詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hùng: huyền (低降) · hậu: nặng (低短塞音)
?
詞義
力量、實力等非常強大
常用搭配
lực lượng hùng hậu
雄厚的力量
tài chính hùng hậu
雄厚的資金
例句
Đội bóng này rất hùng hậu.
這支球隊實力很雄厚。
Công ty có nguồn vốn hùng hậu.
公司資金雄厚。
表達程度
bão hòa
飽和
có xu hướng
趨於
một mực
一味
tổng quan
縱觀
lẻ tẻ
零星
long trời lở đất
翻天覆地
常見問題
「雄厚」越南語怎麼說?
「雄厚」的越南語是 hùng hậu。
hùng hậu 是什麼意思?
hùng hậu 的意思是「雄厚」(形容詞)。力量、實力等非常強大
hùng hậu 怎麼發音?
hùng hậu 有 2 個音節:hùng: huyền (低降) · hậu: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hùng hậu 常用嗎?
hùng hậu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
hùng hậu 在句子裡怎麼用?
例如:Đội bóng này rất hùng hậu.(這支球隊實力很雄厚。);Công ty có nguồn vốn hùng hậu.(公司資金雄厚。)。
想讓「hùng hậu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store