YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hưng thịnh
hưng thịnh
欣欣向榮
形容詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hưng: ngang (平音) · thịnh: nặng (低短塞音)
?
詞義
繁榮昌盛,欣欣向榮
常用搭配
kinh tế hưng thịnh
經濟欣欣向榮
đất nước hưng thịnh
國家欣欣向榮
例句
Đất nước đang hưng thịnh.
國家正欣欣向榮。
Công ty phát triển hưng thịnh.
公司發展欣欣向榮。
狀態百態
trời quang mây tạnh
風和日麗
thấm vào lòng người
深入人心
không thể tách rời
密不可分
cạn kiệt
枯竭
sống sót
倖存
lành tính
良性
常見問題
「欣欣向榮」越南語怎麼說?
「欣欣向榮」的越南語是 hưng thịnh。
hưng thịnh 是什麼意思?
hưng thịnh 的意思是「欣欣向榮」(形容詞)。繁榮昌盛,欣欣向榮
hưng thịnh 怎麼發音?
hưng thịnh 有 2 個音節:hưng: ngang (平音) · thịnh: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hưng thịnh 常用嗎?
hưng thịnh 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
hưng thịnh 在句子裡怎麼用?
例如:Đất nước đang hưng thịnh.(國家正欣欣向榮。);Công ty phát triển hưng thịnh.(公司發展欣欣向榮。)。
想讓「hưng thịnh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store