YiWordsYiWords

hưng thịnh

欣欣向榮

形容詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — hưng: ngang (平音) · thịnh: nặng (低短塞音) ?

hưng thịnh 欣欣向榮

詞義

常用搭配

kinh tế hưng thịnh
經濟欣欣向榮
đất nước hưng thịnh
國家欣欣向榮

例句

Đất nước đang hưng thịnh.
國家正欣欣向榮。
Công ty phát triển hưng thịnh.
公司發展欣欣向榮。

狀態百態

常見問題

「欣欣向榮」越南語怎麼說?
「欣欣向榮」的越南語是 hưng thịnh。
hưng thịnh 是什麼意思?
hưng thịnh 的意思是「欣欣向榮」(形容詞)。繁榮昌盛,欣欣向榮
hưng thịnh 怎麼發音?
hưng thịnh 有 2 個音節:hưng: ngang (平音) · thịnh: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hưng thịnh 常用嗎?
hưng thịnh 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
hưng thịnh 在句子裡怎麼用?
例如:Đất nước đang hưng thịnh.(國家正欣欣向榮。);Công ty phát triển hưng thịnh.(公司發展欣欣向榮。)。

想讓「hưng thịnh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始