YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hướng tới
hướng tới
面向
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hướng: sắc (高升) · tới: sắc (高升)
?
詞義
朝向,面向,指向
常用搭配
hướng tới tương lai
面向未來
hướng tới khách hàng
面向客戶
例句
Chúng tôi luôn hướng tới khách hàng.
我們始終面向客戶。
Công ty hướng tới phát triển bền vững.
公司面向可持續發展。
出現在這些詞條中
tương lai tươi sáng
錦繡前程
方向與位置
hải ngoại
海外
phương xa
遠方
kề bên
相鄰
bên trong và bên ngoài
內外
phía trên
上方
chỉ vào
指向
常見問題
「面向」越南語怎麼說?
「面向」的越南語是 hướng tới。
hướng tới 是什麼意思?
hướng tới 的意思是「面向」(動詞)。朝向,面向,指向
hướng tới 怎麼發音?
hướng tới 有 2 個音節:hướng: sắc (高升) · tới: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hướng tới 常用嗎?
hướng tới 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
hướng tới 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi luôn hướng tới khách hàng.(我們始終面向客戶。);Công ty hướng tới phát triển bền vững.(公司面向可持續發展。)。
想讓「hướng tới」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store