YiWordsYiWords

tương lai

未來

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — tương: ngang (平音) · lai: ngang (平音) ?

tương lai 未來

詞義

常用搭配

tương lai tươi sáng
光明的未來
kế hoạch tương lai
未來計劃

例句

Tôi lo lắng cho tương lai.
我擔心未來。
Chúng ta hãy hướng về tương lai.
讓我們面向未來。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「未來」越南語怎麼說?
「未來」的越南語是 tương lai。
tương lai 是什麼意思?
tương lai 的意思是「未來」(名詞)。未來,將來
tương lai 怎麼發音?
tương lai 有 2 個音節:tương: ngang (平音) · lai: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tương lai 常用嗎?
tương lai 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
tương lai 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi lo lắng cho tương lai.(我擔心未來。);Chúng ta hãy hướng về tương lai.(讓我們面向未來。)。

想讓「tương lai」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始