YiWordsYiWords

ngạt thở

窒息

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — ngạt: nặng (低短塞音) · thở: hỏi (曲折升) ?

ngạt thở 窒息

詞義

常用搭配

cảm giác ngạt thở
窒息感
ngạt thở vì khói
因煙霧窒息

例句

Tôi cảm thấy ngạt thở trong phòng kín.
我在密閉房間裡感到窒息。
Khói làm mọi người ngạt thở.
煙霧讓大家都喘不過氣。

相關詞彙

常見問題

「窒息」越南語怎麼說?
「窒息」的越南語是 ngạt thở。
ngạt thở 是什麼意思?
ngạt thở 的意思是「窒息」(動詞)。窒息,呼吸困難
ngạt thở 怎麼發音?
ngạt thở 有 2 個音節:ngạt: nặng (低短塞音) · thở: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ngạt thở 常用嗎?
ngạt thở 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
ngạt thở 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi cảm thấy ngạt thở trong phòng kín.(我在密閉房間裡感到窒息。);Khói làm mọi người ngạt thở.(煙霧讓大家都喘不過氣。)。

想讓「ngạt thở」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始