YiWordsYiWords

thước kẻ

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — thước: sắc (高升) · kẻ: hỏi (曲折升) ?

thước kẻ 尺

詞義

常用搭配

thước kẻ nhựa
塑膠直尺
dùng thước kẻ
用直尺

例句

Tôi dùng thước kẻ để vẽ đường thẳng.
我用直尺畫直線。
Thước kẻ của bạn dài bao nhiêu?
你的直尺有多長?

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「尺」越南語怎麼說?
「尺」的越南語是 thước kẻ。
thước kẻ 是什麼意思?
thước kẻ 的意思是「尺」(名詞)。直尺,尺子
thước kẻ 怎麼發音?
thước kẻ 有 2 個音節:thước: sắc (高升) · kẻ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thước kẻ 常用嗎?
thước kẻ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
thước kẻ 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi dùng thước kẻ để vẽ đường thẳng.(我用直尺畫直線。);Thước kẻ của bạn dài bao nhiêu?(你的直尺有多長?)。

想讓「thước kẻ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始