YiWordsYiWords

đưa ra

提出

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — đưa: ngang (平音) · ra: ngang (平音) ?

đưa ra 提出

詞義

常用搭配

đưa ra ý kiến
提出意見
đưa ra quyết định
作出決定

例句

Anh ấy đưa ra giải pháp tốt.
他提出了好方案。
Họ đã đưa ra quyết định cuối cùng.
他們作出了最終決定。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「提出」越南語怎麼說?
「提出」的越南語是 đưa ra。
đưa ra 是什麼意思?
đưa ra 的意思是「提出」(動詞)。作出,提出
đưa ra 怎麼發音?
đưa ra 有 2 個音節:đưa: ngang (平音) · ra: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đưa ra 常用嗎?
đưa ra 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
đưa ra 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đưa ra giải pháp tốt.(他提出了好方案。);Họ đã đưa ra quyết định cuối cùng.(他們作出了最終決定。)。

想讓「đưa ra」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始