YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
rút ra
rút ra
得出
動詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — rút: sắc (高升) · ra: ngang (平音)
?
詞義
得出;總結出(結論、經驗等)
常用搭配
rút ra kết luận
得出結論
rút ra bài học
總結經驗
例句
Tôi đã rút ra nhiều bài học.
我總結出了很多經驗。
Chúng ta cần rút ra kết luận.
我們需要得出結論。
相關詞彙
rút lui
撤退
rút ngắn
縮短
rụt rè
畏縮
rút thăm trúng thưởng
抽獎
常見問題
「得出」越南語怎麼說?
「得出」的越南語是 rút ra。
rút ra 是什麼意思?
rút ra 的意思是「得出」(動詞)。得出;總結出(結論、經驗等)
rút ra 怎麼發音?
rút ra 有 2 個音節:rút: sắc (高升) · ra: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
rút ra 常用嗎?
rút ra 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
rút ra 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đã rút ra nhiều bài học.(我總結出了很多經驗。);Chúng ta cần rút ra kết luận.(我們需要得出結論。)。
想讓「rút ra」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store