YiWordsYiWords

khác thường

不同尋常

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — khác: sắc (高升) · thường: huyền (低降) ?

khác thường 不同尋常

詞義

常用搭配

hiện tượng khác thường
異常現象
biểu hiện khác thường
異常表現

例句

Thời tiết hôm nay khác thường.
今天的天氣不同尋常。
Anh ấy có hành động khác thường.
他有不尋常的舉動。

相關詞彙

常見問題

「不同尋常」越南語怎麼說?
「不同尋常」的越南語是 khác thường。
khác thường 是什麼意思?
khác thường 的意思是「不同尋常」(形容詞)。不同尋常
khác thường 怎麼發音?
khác thường 有 2 個音節:khác: sắc (高升) · thường: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khác thường 常用嗎?
khác thường 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
khác thường 在句子裡怎麼用?
例如:Thời tiết hôm nay khác thường.(今天的天氣不同尋常。);Anh ấy có hành động khác thường.(他有不尋常的舉動。)。

想讓「khác thường」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始